Danh mục
Giỏ hàng
Đã thêm vào giỏ hàng Xem giỏ hàng
Chọn vị trí để xem giá, thời gian giao:
Bạn đang ở tại Hồ Chí Minh?

Sửa

Giá và khuyến mãi đang lấy theo khu vực này.

X
Chọn địa chỉ nhận hàng

Khu vực đã chọn Thiết lập lại

Thay đổi địa chỉ khác    
not found

Không tìm thấy kết quả phù hợp

Hãy thử lại với từ khoá khác
Số nhà, tên đường Vui lòng cho Điện Máy XANH biết số nhà, tên đường để thuận tiện giao hàng cho quý khách.
Đặt làm địa chỉ mặc định
Xác nhận địa chỉ
Thông tin giao hàng Thêm thông tin địa chỉ giao hàng mới Xác nhận
Xóa địa chỉ Bạn có chắc chắn muốn xóa địa chỉ này không? Hủy Xóa

Hãy chọn địa chỉ cụ thể để chúng tôi cung cấp chính xác thời gian giao hàng và tình trạng hàng.

GỢI Ý CHỦ ĐỀ LIÊN QUAN ĐẾN

Cách đọc chỉ số huyết áp trên máy đo đúng chuẩn, chính xác nhất

Đóng góp bởi Nguyễn Loan Minh Trang Cập nhật ngày 11/11/2025, lúc 16:21 439.219 lượt xem

Bạn thường bối rối khi nhìn vào các chỉ số trên máy đo huyết áp như SYS, DIA hay nhịp tim? Đừng lo, Điện máy XANH sẽ hướng dẫn bạn cách đọc chỉ số huyết áp trên máy đo đúng chuẩn, dễ hiểu và cách nhận biết ngưỡng huyết áp bình thường, cao hay thấp!

Các điểm chính của bài viết:

Giải thích các chỉ số chính: Bài viết cung cấp một hướng dẫn chi tiết giúp người dùng đọc và hiểu các chỉ số trên máy đo huyết áp tại nhà. Hướng dẫn giải thích rõ hai chỉ số cốt lõi: huyết áp tâm thu (SYS), là áp lực máu lên thành động mạch khi tim co bóp, và huyết áp tâm trương (DIA), là áp lực khi tim nghỉ giữa các nhịp đập. Ngoài ra, chỉ số nhịp tim (PULSE) cũng được đề cập như một thông số quan trọng đi kèm.

Phân loại và ngưỡng huyết áp: Dựa trên khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Hội Tim mạch Việt Nam, bài viết đưa ra bảng phân loại chi tiết các mức huyết áp cho người trưởng thành, từ tối ưu (dưới 120/80 mmHg) đến các cấp độ tăng huyết áp (bắt đầu từ 140/90 mmHg) và huyết áp thấp (dưới 90/60 mmHg). Hướng dẫn cũng cung cấp một bảng tham khảo về chỉ số huyết áp bình thường thay đổi theo từng độ tuổi, từ trẻ sơ sinh đến người cao tuổi.

Kỹ thuật Đo và xử lý Bất thường: Để đảm bảo kết quả chính xác, bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đo đúng kỹ thuật, bao gồm việc nghỉ ngơi trước khi đo, duy trì tư thế ngồi đúng, và quấn vòng bít vừa vặn. Hướng dẫn cũng chỉ ra các bước xử lý ban đầu khi huyết áp bất thường và khuyến cáo người dùng cần tìm kiếm sự trợ giúp y tế ngay lập tức nếu chỉ số huyết áp vượt ngưỡng nguy hiểm (trên 180/120 mmHg) và đi kèm các triệu chứng nghiêm trọng như đau đầu dữ dội hoặc khó thở.

Thu nhỏ

1Chỉ số huyết áp là gì? Phân loại các chỉ số đo

Chỉ số huyết áp là một trong những dấu hiệu sinh tồn quan trọng, phản ánh trực tiếp sức khỏe của hệ tim mạch. Việc hiểu đúng ý nghĩa của các con số này là bước đầu tiên và thiết yếu để bạn có thể chủ động theo dõi và bảo vệ sức khỏe của bản thân và gia đình.

Chỉ số huyết áp là con số đo thể hiện áp lực của dòng máu tác động lên thành động mạch khi tim thực hiện chức năng bơm máu đi nuôi các cơ quan trong cơ thể. Áp lực này được tạo ra bởi sự tương tác giữa lực co bóp của tim và sức cản của hệ thống mạch máu. Việc theo dõi chỉ số huyết áp thường xuyên giúp phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn như tăng huyết áp (cao huyết áp) hoặc huyết áp thấp.

Cụ thể, có 2 loại chỉ số đo huyết áp mà bạn cần quan tâm khi nhìn vào kết quả trên máy đo:

  • Huyết áp tâm thu (SYS - Systolic Blood Pressure): Đây là chỉ số huyết áp lớn hơn, thường hiển thị ở vị trí phía trên hoặc đứng trước trên màn hình máy đo. Nó thể hiện áp lực cao nhất của máu lên thành động mạch khi tim đang co bóp (khi tim đập) để đẩy máu vào hệ tuần hoàn. Chỉ số này phản ánh sức co bóp của cơ tim và tình trạng của các động mạch lớn.
  • Huyết áp tâm trương (DIA - Diastolic Blood Pressure): Đây là chỉ số huyết áp nhỏ hơn, thường hiển thị ở vị trí phía dưới hoặc đứng sau chỉ số tâm thu. Nó thể hiện áp lực thấp nhất của máu lên thành động mạch khi tim giãn ra, nghỉ ngơi giữa hai lần co bóp. Chỉ số này phản ánh sự đàn hồi của thành mạch và sức cản của các mạch máu ngoại vi.
2 loại chỉ số đo huyết áp mà bạn cần quan tâm khi nhìn vào kết quả trên máy đo là SYS và DIA

2 loại chỉ số đo huyết áp mà bạn cần quan tâm khi nhìn vào kết quả trên máy đo là SYS và DIA

Ngoài ra, hầu hết các máy đo huyết áp điện tử hiện nay còn hiển thị thêm chỉ số Nhịp tim (PULSE), được tính bằng số lần tim đập trong một phút (bpm - beats per minute).

Thường chỉ số huyết áp được biểu diễn dưới dạng một phân số, với huyết áp tâm thu ở trên (hoặc trước) và huyết áp tâm trương ở dưới (hoặc sau).

Ví dụ: Huyết áp đo được là 120/80 mmHg có nghĩa là huyết áp tâm thu là 120 milimet thủy ngân (mmHg) và huyết áp tâm trương là 80 mmHg. Đây được xem là một chỉ số huyết áp bình thường, lý tưởng.

Kí hiệu chỉ số huyết áp đo được 120/80 mmHg là chỉ số huyết áp bình thường

Kí hiệu chỉ số huyết áp đo được 120/80 mmHg là chỉ số huyết áp bình thường

2Phân loại mức huyết áp và huyết áp bình thường theo độ tuổi

Việc biết được chỉ số huyết áp của mình nằm ở ngưỡng nào (bình thường, cao hay thấp) là rất quan trọng để có những đánh giá ban đầu về tình trạng sức khỏe và có biện pháp can thiệp kịp thời nếu cần thiết.

Bảng phân loại các mức huyết áp

Dưới đây là bảng chỉ số huyết áp (theo khuyến cáo của Hội Tim mạch Việt Nam/Tổ chức Y tế Thế giới WHO) giúp bạn tham khảo để phân loại mức độ huyết áp của mình. Bảng này thường áp dụng cho người trưởng thành từ 18 tuổi trở lên, không mắc các bệnh lý nền đặc biệt ảnh hưởng đến huyết áp:

Phân loại huyết ápHuyết áp tâm thu (mmHg)Huyết áp tâm trương (mmHg)Ghi chú và ý nghĩa
Huyết áp thấp< 90< 60Có thể gây hoa mắt, chóng mặt, nguy cơ thiếu máu đến các cơ quan
Huyết áp tối ưu< 120< 80Mức huyết áp lý tưởng, tỉ lệ nguy cơ tim mạch thấp
Huyết áp bình thường120 - 12980 - 84Mức huyết áp ổn định, duy trì lối sống và theo dõi
Tiền tăng huyết áp (Tiền cao)130 - 13985 - 89Cần chú ý, kiểm soát chế độ sinh hoạt, nguy cơ tăng huyết áp cao
Tăng huyết áp độ 1140 - 15990 - 99Cần can thiệp y tế, có thể bắt đầu điều trị tùy theo nguy cơ tim mạch
Tăng huyết áp độ 2160 - 179100 - 109Cần điều trị tích cực, có nguy cơ biến chứng cao
Tăng huyết áp độ 3 (nặng)≥ 180≥ 110Mức huyết áp nguy hiểm, cần cấp cứu và điều trị khẩn cấp
Tăng huyết áp tâm thu đơn độc≥ 140< 90Thường gặp ở người lớn tuổi, cần theo dõi kỹ

Bảng phân loại các mức huyết áp cho người trưởng thành theo khuyến cáo của WHO và Hội Tim mạch Việt Nam

Huyết áp bình thường theo độ tuổi

Chỉ số huyết áp theo tuổi sẽ có sự thay đổi nhất định. Nhìn chung, huyết áp có xu hướng tăng nhẹ khi tuổi tác tăng lên. Dưới đây là bảng tham khảo mức huyết áp bình thường và giới hạn cao nhất có thể chấp nhận được theo các nhóm tuổi. Tuy nhiên, đây chỉ là giá trị tham khảo, việc đánh giá cụ thể cần dựa trên tình trạng sức khỏe tổng thể của mỗi người.

Độ tuổiChỉ số huyết áp bình thườngGiá trị tối đa có thể chấp nhận (SYS/DIA mmHg)Ghi chú
Huyết áp tâm thu (SYS, mmHg)Huyết áp tâm trương (DIA, mmHg)
Trẻ sơ sinh (1 - 12 tháng)75 - 10050 - 70100 / 70Huyết áp nhỏ nhưng cần theo dõi chặt chẽ, phù hợp cân nặng
Trẻ nhỏ (1 - 5 tuổi)80 - 11050 - 80110 / 80Đảm bảo huyết áp phù hợp phát triển của trẻ
Trẻ em (6 - 13 tuổi)85 - 12055 - 80120 / 80Theo dõi để phòng các nguy cơ bệnh tim mạch từ nhỏ
Thiếu niên (13 - 18 tuổi)95 - 12060 - 90135 / 85Khoảng giới hạn bình thường, cần kiểm soát chặt hơn
Người trưởng thành (19 - 40 tuổi)110 - 12575 - 80135 / 86Ngưỡng bình thường, có thể điều chỉnh theo thể trạng
Người trung niên (41 - 60 tuổi)125 - 13083 - 85140 / 89 - 90Ngưỡng cảnh báo sớm, cần kiểm soát huyết áp định kỳ
Người cao tuổi (Trên 60 tuổi)130 - 13585 - 87147 / 91 (tùy thể trạng)Huyết áp bình thường, có thể cao hơn nhẹ do lão hóa

Tham khảo chỉ số huyết áp bình thường theo từng độ tuổi (Lưu ý: Số liệu có thể thay đổi tùy nguồn tham khảo và thể trạng cá nhân)

3Cách đọc các chỉ số trên máy đo huyết áp tại nhà

Dù bạn sử dụng máy đo huyết áp cổ tay hay máy đo huyết áp bắp tay điện tử, cách đọc các chỉ số hiển thị trên màn hình thường khá tương đồng. Các ký hiệu phổ biến bạn cần nắm:

  • SYS (Systolic): Là chỉ số huyết áp tâm thu (số lớn hơn), thường được hiển thị ở dòng trên cùng hoặc bên trái trên màn hình.
  • DIA (Diastolic): Là chỉ số huyết áp tâm trương (số nhỏ hơn), thường hiển thị ở dòng dưới chỉ số SYS hoặc bên phải.
  • PULSE (Nhịp tim): Là chỉ số nhịp tim, được đo bằng số nhịp đập mỗi phút (bpm). Chỉ số này thường hiển thị ở dòng dưới cùng hoặc ở một vị trí riêng biệt.

Ví dụ, nếu máy đo hiển thị: SYS 118, DIA 78, PULSE 72. Điều này có nghĩa là:

  • Huyết áp tâm thu của bạn là 118 mmHg.
  • Huyết áp tâm trương của bạn là 78 mmHg.
  • Nhịp tim của bạn là 72 nhịp/phút.

Dựa vào các chỉ số này và bảng phân loại huyết áp ở trên, bạn có thể sơ bộ đánh giá tình trạng huyết áp của mình là bình thường, cao hay thấp.

Máy đo huyết áp còn thể hiện thêm chỉ số đo nhịp tim

Máy đo huyết áp còn thể hiện thêm chỉ số đo nhịp tim

4Cách đo huyết áp tại nhà đúng kỹ thuật để có kết quả chính xác

Để kết quả đo huyết áp tại nhà phản ánh đúng tình trạng sức khỏe của bạn, việc thực hiện đúng kỹ thuật là vô cùng quan trọng. Dưới đây là các bước và lưu ý bạn cần tuân thủ:

Chuẩn bị trước khi đo huyết áp

  • Nghỉ ngơi đầy đủ: Trước khi đo, hãy ngồi hoặc nằm nghỉ ngơi trong một căn phòng yên tĩnh, nhiệt độ phòng thoải mái ít nhất 5-10 phút.
  • Tránh các chất kích thích: Không sử dụng các chất kích thích như cà phê, trà đặc, rượu bia, thuốc lá trong ít nhất 30 phút đến 1 giờ trước khi đo.
  • Tránh ăn no hoặc vận động mạnh: Không đo huyết áp ngay sau khi ăn no hoặc vừa tập thể dục, vận động mạnh.
  • Đi vệ sinh trước khi đo: Bàng quang đầy có thể làm tăng nhẹ huyết áp.
  • Trang phục thoải mái: Mặc quần áo rộng rãi. Nếu đo ở bắp tay, tay áo không nên quá chật hoặc xắn lên gây thắt chặt vùng bắp tay.

Tư thế đo huyết áp đúng

Tư thế đo huyết áp đúng đóng vai trò quyết định đến độ chính xác của kết quả:

  • Nếu đo ở tư thế ngồi: Ngồi thẳng lưng trên ghế có tựa, hai chân đặt phẳng trên sàn nhà, không bắt chéo chân. Cánh tay đặt trên mặt bàn, ngửa lòng bản tay, sao cho vị trí quấn vòng bít (cổ tay hoặc bắp tay) ngang với mức tim.
  • Nếu đo ở tư thế nằm: Nằm ngửa thoải mái trên giường hoặc mặt phẳng, tay duỗi thẳng dọc theo thân người, ngửa lòng bàn tay, vị trí quấn vòng bít cũng cần ngang với mức tim.
  • Trong suốt quá trình đo: Giữ im lặng, không nói chuyện, không cử động mạnh hoặc cười đùa.

Thực hiện đúng tư thế đo huyết áp là một trong những yếu tố then chốt để đảm bảo kết quả đo được chính xác nhất.

Cách quấn vòng bít và thực hiện đo

Bước 1: Quấn vòng bít (cuff)

  • Đối với máy đo huyết áp cổ tay: Quấn vòng bít vào phần cổ tay (thường là cổ tay trái), mặt màn hình máy hướng vào phía trong lòng bàn tay. Mép dưới của vòng bít nên cách lằn chỉ cổ tay khoảng 1 - 1.5 cm. Tay để chéo ngang ngực, ngang với vị trí tim.
  • Đối với máy đo huyết áp bắp tay: Để cánh tay trần (không có áo che). Quấn vòng bít vào phần bắp tay (thường là tay trái, trừ khi có chỉ định khác của bác sĩ). Mép dưới của vòng bít nên ở phía trên khuỷu tay khoảng 2 - 3 cm. Dây dẫn khí của vòng bít nên nằm ở mặt trong cánh tay, thẳng xuống theo hướng ngón tay giữa. Vòng bít cần được quấn vừa đủ chặt, không quá lỏng cũng không quá siết (bạn có thể nhét vừa 1-2 ngón tay vào giữa vòng bít và bắp tay).
Lưu ý quan trọng: Không nên quấn băng quá chặt vì sẽ làm sai lệch kết quả đo và gây khó chịu. Cũng không nên quấn quá lỏng vì máy sẽ không đo được hoặc cho kết quả không chính xác.

Bước 2: Bắt đầu đo

  • Sau khi đã ở tư thế đúng và quấn vòng bít chuẩn, bạn nhấn nút "Start" (Bắt đầu) hoặc nút nguồn trên máy đo huyết áp.
  • Giữ yên lặng và không cử động trong suốt quá trình máy đang bơm hơi và xả hơi.

Bước 3: Đọc kết quả

  • Khi máy hoàn tất quá trình đo (thường sẽ có tiếng "bíp" báo hiệu), các chỉ số huyết áp tâm thu (SYS), huyết áp tâm trương (DIA) và nhịp tim (Pulse) sẽ hiển thị trên màn hình. Hãy ghi lại các chỉ số này.

Bước 4: Đo lặp lại (nếu cần)

  • Nên đo huyết áp ít nhất 2 lần, mỗi lần cách nhau khoảng 1-2 phút. Nếu kết quả giữa 2 lần đo chênh lệch quá nhiều (ví dụ trên 10 mmHg), hãy nghỉ ngơi thêm khoảng 5 phút và đo lại lần thứ 3.
  • Giá trị huyết áp cuối cùng được ghi nhận thường là trung bình của hai lần đo cuối cùng có kết quả gần nhau.
  • Ở lần đo đầu tiên (hoặc khi mới bắt đầu theo dõi), bạn nên đo ở cả hai tay. Những lần sau, đo ở tay có chỉ số huyết áp cao hơn.
Thực hiện các bước đo huyết áp đúng cách với máy đo điện tử tại nhà

Đo huyết áp tại nhà đơn giản với máy đo huyết áp điện tử nếu tuân thủ đúng các bước

Những sai lầm phổ biến khiến kết quả đo huyết áp bị sai lệch

Một kết quả đo cao đột ngột có thể khiến bạn lo lắng, nhưng điều quan trọng là phải hiểu rằng nhiều yếu tố có thể gây nhiễu và làm thay đổi chỉ số huyết áp một cách tạm thời. Nhận biết những sai lầm phổ biến này sẽ giúp bạn tránh được sự hoang mang không cần thiết và đảm bảo kết quả đo phản ánh đúng nhất tình trạng sức khỏe của mình:

  • Tư thế người đo huyết áp không đúng: Ngồi không tựa lưng, vắt chéo chân, tay không đặt ngang mức tim.
  • Không nghỉ ngơi đủ trước khi đo: Đo ngay sau khi vận động, leo cầu thang, hoặc khi đang căng thẳng, lo lắng.
  • Ăn uống, sử dụng chất kích thích hoặc nói chuyện trong lúc đo: Cà phê, trà, thuốc lá, rượu bia đều có thể làm thay đổi huyết áp tạm thời.
  • Quấn vòng bít sai cách: Quá chật, quá lỏng, hoặc đặt sai vị trí (ví dụ: quấn lên lớp áo dày thay vì trên da trần hoặc lớp áo mỏng).
  • Sử dụng vòng bít không đúng kích cỡ: Vòng bít quá nhỏ so với chu vi cánh tay có thể làm huyết áp đo được cao hơn thực tế, và ngược lại.
  • Máy đo huyết áp kém chất lượng, chưa được kiểm định hoặc sắp hết pin.
  • Chỉ đo huyết áp một lần duy nhất: Một lần đo thường chưa đủ để xác định chính xác tình trạng huyết áp.
  • Không đo vào cùng một thời điểm mỗi ngày: Gây khó khăn trong việc so sánh và theo dõi xu hướng.
Những sai lầm phổ biến cần tránh khi sử dụng máy đo huyết áp tại nhà

Nên chú ý các yếu tố ảnh hưởng để tránh đo huyết áp bằng máy cho kết quả sai

5Theo dõi và giải thích xu hướng thay đổi của huyết áp

Một lần đo huyết áp duy nhất chỉ cho bạn một bức ảnh chụp nhanh về tình trạng tại một thời điểm. Để có cái nhìn toàn diện và chính xác về sức khỏe tim mạch, việc theo dõi huyết áp theo một xu hướng (ghi chép hàng ngày, hàng tuần) quan trọng hơn rất nhiều. Điều này giúp bạn và bác sĩ nhận ra các thay đổi thực sự thay vì phản ứng với một con số biến động nhất thời.

Tại sao cần theo dõi huyết áp một cách thường xuyên?

Việc theo dõi huyết áp thường xuyên tại nhà mang lại rất nhiều lợi ích quan trọng cho sức khỏe của bạn:

  • Phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn: Giúp nhận biết sớm các tình trạng như tăng huyết áp, huyết áp thấp, hoặc sự biến động bất thường của huyết áp, ngay cả khi bạn chưa có triệu chứng rõ ràng.
  • Đánh giá hiệu quả của việc điều chỉnh lối sống hoặc điều trị bằng thuốc: Nếu bạn đang áp dụng các biện pháp thay đổi lối sống (như giảm muối, tăng cường vận động, giảm căng thẳng) hoặc đang sử dụng thuốc điều trị huyết áp, việc theo dõi thường xuyên sẽ giúp bạn và bác sĩ đánh giá được hiệu quả của các biện pháp này.
  • Cung cấp thông tin hữu ích cho bác sĩ: Kết quả đo huyết áp tại nhà cung cấp cho bác sĩ một bức tranh tổng thể hơn về tình trạng huyết áp của bạn trong môi trường sinh hoạt thường ngày, từ đó giúp bác sĩ đưa ra chẩn đoán chính xác hơn và điều chỉnh phác đồ điều trị phù hợp (nếu cần).
  • Giảm nguy cơ các biến chứng tim mạch nghiêm trọng: Việc kiểm soát tốt huyết áp thông qua theo dõi thường xuyên giúp giảm thiểu nguy cơ mắc các biến chứng nguy hiểm như đột quỵ, nhồi máu cơ tim, suy tim, và bệnh thận.
  • Nâng cao ý thức về sức khỏe tim mạch: Giúp bạn chủ động hơn trong việc xây dựng và duy trì một lối sống lành mạnh để bảo vệ trái tim của mình.

Cách ghi chép kết quả và nhận biết xu hướng (tăng/giảm) của huyết áp

Để theo dõi huyết áp một cách hiệu quả, bạn nên:

  • Ghi chép đầy đủ và đều đặn: Sử dụng một cuốn sổ tay riêng hoặc các ứng dụng theo dõi sức khỏe trên điện thoại hay máy tính bảng để ghi lại các chỉ số huyết áp (cả SYS và DIA), chỉ số nhịp tim (PULSE), cùng với ngày và giờ đo cụ thể.
  • Ghi chú các yếu tố bất thường (nếu có): Nếu lần đo đó bạn cảm thấy căng thẳng, mất ngủ, vừa uống cà phê, hoặc có bất kỳ yếu tố nào có thể ảnh hưởng đến kết quả, hãy ghi chú lại bên cạnh kết quả đo.
  • Đo vào cùng một thời điểm mỗi ngày: Thời điểm lý tưởng để đo huyết áp thường là vào buổi sáng sau khi thức dậy (trước khi ăn sáng hoặc uống thuốc) và buổi tối trước khi đi ngủ. Việc đo vào cùng thời điểm sẽ giúp kết quả có tính so sánh cao hơn.
  • Xem lại và đánh giá xu hướng: Sau một khoảng thời gian nhất định (ví dụ: một tuần hoặc một tháng), hãy xem lại toàn bộ các số liệu đã ghi chép để nhận biết xem huyết áp của bạn có xu hướng ổn định, tăng dần, giảm dần, hay biến động bất thường hay không.
  • Tham khảo ý kiến bác sĩ: Nếu bạn nhận thấy huyết áp của mình thường xuyên nằm ngoài ngưỡng bình thường, có xu hướng tăng hoặc giảm rõ rệt, hoặc có sự thay đổi đột ngột, hãy mang theo bảng theo dõi này và tham khảo ý kiến của bác sĩ.

Nhiều dòng đồng hồ thông minh (smartwatch) hiện nay cũng có tính năng theo dõi nhịp tim và một số còn có thể đo huyết áp (dù độ chính xác có thể không bằng máy đo chuyên dụng), giúp bạn có thêm công cụ hỗ trợ theo dõi sức khỏe hàng ngày.

6Những lưu ý về chỉ số huyết áp ở các nhóm đối tượng đặc biệt

Ngưỡng huyết áp an toàn và mục tiêu kiểm soát huyết áp có thể có sự khác biệt ở một số nhóm đối tượng đặc biệt do những thay đổi sinh lý hoặc bệnh lý kèm theo.

  • Lưu ý về chỉ số huyết áp cho người cao tuổi

Ở người cao tuổi, thành động mạch thường có xu hướng trở nên cứng hơn và kém đàn hồi hơn, điều này dễ dẫn đến tình trạng tăng huyết áp, đặc biệt là tăng huyết áp tâm thu đơn độc (nghĩa là chỉ số huyết áp tâm thu cao trong khi chỉ số huyết áp tâm trương vẫn bình thường hoặc thậm chí thấp).

Việc kiểm soát huyết áp ở người cao tuổi cần được thực hiện một cách cẩn trọng để tránh nguy cơ tụt huyết áp quá mức, có thể gây ra các triệu chứng như chóng mặt, choáng váng, và tăng nguy cơ té ngã.

Do đó, mục tiêu huyết áp ở người cao tuổi có thể được đặt ở mức cao hơn một chút so với người trẻ tuổi, tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe tổng thể và các bệnh lý đi kèm (nếu có). Luôn cần có sự tư vấn của bác sĩ.

  • Lưu ý về chỉ số huyết áp cho phụ nữ mang thai

Việc theo dõi huyết áp trong suốt thai kỳ là cực kỳ quan trọng để phát hiện sớm các vấn đề nghiêm trọng như tăng huyết áp thai kỳ hoặc tiền sản giật.

Đây là những tình trạng có thể gây nguy hiểm cho cả sức khỏe của người mẹ và sự phát triển của thai nhi.

Phụ nữ mang thai cần tuân thủ nghiêm ngặt lịch khám thai định kỳ để được các bác sĩ theo dõi huyết áp một cách chặt chẽ và có những can thiệp kịp thời nếu phát hiện bất thường.

  • Lưu ý về chỉ số huyết áp cho trẻ em

Chỉ số huyết áp ở trẻ em thường thấp hơn so với người lớn và có sự thay đổi rõ rệt theo độ tuổi, giới tính và chiều cao của trẻ.

Việc đo huyết áp cho trẻ em cần sử dụng vòng bít (cuff) có kích thước phù hợp với chu vi cánh tay của trẻ để đảm bảo kết quả đo được chính xác.

Tình trạng tăng huyết áp ở trẻ em, dù ít gặp hơn người lớn, nhưng có thể liên quan đến các vấn đề như béo phì, lối sống ít vận động hoặc một số bệnh lý tiềm ẩn khác.

  • Lưu ý về chỉ số huyết áp cho người có bệnh lý nền (tiểu đường, bệnh thận)

Đối với những người đang mắc các bệnh lý nền như đái tháo đường, bệnh thận mạn tính, các bệnh lý tim mạch đã có từ trước (như bệnh mạch vành, suy tim...), mục tiêu kiểm soát huyết áp thường sẽ chặt chẽ hơn so với người bình thường.

Thông thường, bác sĩ sẽ khuyến nghị duy trì huyết áp ở mức dưới 130/80 mmHg để giảm thiểu nguy cơ phát sinh các biến chứng nguy hiểm.

Hãy luôn trao đổi và tuân theo sự tư vấn của bác sĩ về ngưỡng huyết áp mục tiêu phù hợp với tình trạng bệnh cụ thể của bạn.

7Huyết áp kẹp là gì và ý nghĩa của nó trong việc đánh giá sức khỏe?

Ngoài hai chỉ số huyết áp tâm thu (SYS) và huyết áp tâm trương (DIA) mà chúng ta thường thấy, còn một thông số khác đôi khi được các bác sĩ quan tâm đó là huyết áp kẹp (còn được gọi là hiệu áp, hay pulse pressure trong thuật ngữ y khoa).

Huyết áp kẹp được tính bằng cách lấy chỉ số huyết áp tâm thu trừ đi chỉ số huyết áp tâm trương:

Huyết áp kẹp = Huyết áp tâm thu (SYS) - Huyết áp tâm trương (DIA)

Ví dụ, nếu kết quả đo huyết áp của bạn là 120/80 mmHg, thì huyết áp kẹp sẽ là: 120 - 80 = 40 mmHg.

  • Huyết áp kẹp ở mức bình thường: Thường dao động trong khoảng từ 30 mmHg đến 50 mmHg. Một huyết áp kẹp trong khoảng này thường cho thấy sự cân bằng tốt giữa cung lượng tim và sức cản của mạch máu.
  • Huyết áp kẹp thấp (thường dưới 30 mmHg, đặc biệt nếu dưới 25 mmHg): Có thể là một dấu hiệu gợi ý về tình trạng giảm cung lượng tim (lượng máu tim bơm ra mỗi phút bị giảm), hẹp van động mạch chủ, suy tim sung huyết, hoặc mất máu.
  • Huyết áp kẹp cao (thường trên 50-60 mmHg): Có thể là một dấu hiệu của tình trạng xơ vữa động mạch (thành mạch trở nên cứng hơn), hở van động mạch chủ, cường giáp, thiếu máu, hoặc sốt. Ở người cao tuổi, huyết áp kẹp cao cũng khá phổ biến do sự giảm đàn hồi của động mạch.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng huyết áp kẹp chỉ là một chỉ số mang tính chất gợi ý và cần được xem xét cùng với nhiều yếu tố khác. Nếu bạn nhận thấy chỉ số huyết áp kẹp của mình thường xuyên nằm ngoài khoảng bình thường, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ để được thăm khám và làm thêm các xét nghiệm cần thiết, từ đó có chẩn đoán chính xác về tình trạng sức khỏe của bạn.

8Xử lý như thế nào khi chỉ số huyết áp của bạn bất thường?

Khi phát hiện chỉ số huyết áp của mình không nằm trong khoảng an toàn (quá cao hoặc quá thấp), điều quan trọng nhất là bạn cần giữ bình tĩnh và thực hiện các bước xử lý ban đầu phù hợp, đồng thời biết khi nào cần tìm đến sự trợ giúp y tế.

Các bước xử lý sơ bộ tại nhà khi huyết áp cao hoặc thấp

Nếu chỉ số huyết áp cao hơn bình thường:

  • Trước hết, hãy ngồi hoặc nằm nghỉ ngơi ở một nơi yên tĩnh, thoáng mát, tránh tiếng ồn và ánh sáng gắt.
  • Cố gắng hít thở sâu và đều đặn để cơ thể được thư giãn, giảm căng thẳng.
  • Sau khoảng 15-30 phút nghỉ ngơi, hãy tiến hành đo lại huyết áp để xem chỉ số có cải thiện không.
  • Nếu bạn đang được bác sĩ kê đơn thuốc điều trị tăng huyết áp, hãy tuân thủ đúng theo chỉ định của bác sĩ. Không tự ý tăng liều hoặc ngừng thuốc.

Nếu chỉ số huyết áp thấp hơn bình thường (kèm triệu chứng như chóng mặt, hoa mắt):

  • Nằm nghỉ ngơi, tốt nhất là đầu đặt thấp hơn chân một chút để tăng cường lưu thông máu lên não.
  • Uống một cốc nước lọc, trà gừng ấm, nước đường pha loãng, hoặc nước chanh muối.
  • Có thể ăn nhẹ một chút bánh quy mặn hoặc một mẩu sô cô la nhỏ để giúp ổn định đường huyết và huyết áp.
  • Sau khoảng 15-30 phút, hãy đo lại huyết áp để kiểm tra.

Khi nào bạn cần đến gặp bác sĩ ngay lập tức?

Bạn cần đến ngay cơ sở y tế gần nhất hoặc gọi cấp cứu nếu chỉ số huyết áp của bạn ở mức báo động, đặc biệt nếu kèm theo các triệu chứng nghiêm trọng:

Trường hợp huyết áp quá cao (Cơn tăng huyết áp):

  • Chỉ số huyết áp tâm thu (SYS) từ 180 mmHg trở lên và/hoặc chỉ số huyết áp tâm trương (DIA) từ 120 mmHg trở lên.
  • Kèm theo các triệu chứng như: đau đầu dữ dội, chóng mặt nặng, khó thở, đau tức ngực, nhìn mờ, yếu hoặc liệt một bên tay chân, nói khó, lú lẫn. Đây có thể là dấu hiệu của cơn tăng huyết áp khẩn cấp hoặc cấp cứu, có nguy cơ tổn thương cơ quan đích.

Trường hợp huyết áp quá thấp:

  • Chỉ số huyết áp giảm đột ngột hoặc quá thấp.
  • Kèm theo các triệu chứng nghiêm trọng như: ngất xỉu, lơ mơ, lú lẫn, da lạnh và ẩm ướt, thở nhanh và nông, mạch nhanh yếu.

Khi nào bạn cần đi khám định kỳ để kiểm tra huyết áp?

Ngay cả khi không có triệu chứng bất thường, việc đi khám sức khỏe định kỳ, bao gồm kiểm tra huyết áp, là rất cần thiết. Bạn nên đi khám bác sĩ trong các trường hợp sau:

  • Nếu kết quả đo huyết áp tại nhà của bạn thường xuyên nằm ngoài ngưỡng bình thường (ví dụ: ở mức tiền tăng huyết áp, tăng huyết áp độ 1, hoặc huyết áp thấp có triệu chứng) dù bạn đã thử áp dụng các biện pháp thay đổi lối sống hoặc xử lý sơ bộ tại nhà mà không cải thiện.
  • Để được bác sĩ chẩn đoán chính xác tình trạng huyết áp của bạn, tìm hiểu nguyên nhân (nếu có) và nhận được kế hoạch điều trị hoặc theo dõi phù hợp.
  • Để được tư vấn cụ thể về việc thay đổi lối sống, chế độ ăn uống, vận động và việc sử dụng thuốc điều trị huyết áp (nếu được chỉ định).
  • Những người có yếu tố nguy cơ cao mắc bệnh tim mạch (như tiền sử gia đình, béo phì, tiểu đường, rối loạn mỡ máu, hút thuốc lá...) nên kiểm tra huyết áp thường xuyên hơn theo khuyến nghị của bác sĩ.
Lưu ý: Mọi thông tin trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo và cung cấp kiến thức chung. Luôn luôn tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc các chuyên gia y tế có chuyên môn để được tư vấn cụ thể và chính xác nhất về tình trạng sức khỏe của bạn. Không tự ý chẩn đoán bệnh hoặc thay đổi phác đồ điều trị mà không có sự hướng dẫn của y tế.
Gặp bác sĩ để được tư vấn và điều trị khi chỉ số huyết áp bất thường kéo dài

Đo huyết áp thường xuyên và ghi chép cẩn thận là cách tốt để theo dõi sức khỏe tim mạch của bạn

9Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về cách đọc chỉ số huyết áp

  • Chỉ số huyết áp 120/80 mmHg có ý nghĩa gì?

Đây là chỉ số huyết áp được xem là lý tưởng ở người trưởng thành. Con số 120 mmHg là huyết áp tâm thu (SYS), thể hiện áp lực của máu lên động mạch khi tim co bóp. Con số 80 mmHg là huyết áp tâm trương (DIA), thể hiện áp lực khi tim nghỉ giữa các nhịp đập.

  • Huyết áp bao nhiêu thì được coi là cao và cần đi khám?

Theo các khuyến cáo gần đây, huyết áp được coi là cao (tăng huyết áp) khi chỉ số tâm thu từ 130 mmHg trở lên hoặc tâm trương từ 80 mmHg trở lên một cách ổn định. Nếu các chỉ số đo tại nhà của bạn liên tục ở mức này hoặc cao hơn, bạn nên đi khám bác sĩ để được chẩn đoán và tư vấn chính xác.

  • Thế nào là huyết áp thấp và nó có nguy hiểm không?

Huyết áp thấp thường được định nghĩa là khi chỉ số huyết áp dưới 90/60 mmHg. Tình trạng này chỉ thực sự đáng lo ngại nếu gây ra các triệu chứng rõ rệt như chóng mặt, hoa mắt, mờ mắt, buồn nôn, hoặc ngất xỉu. Nếu không có triệu chứng, mức huyết áp này có thể là hoàn toàn bình thường đối với một số người.

  • Tại sao kết quả đo huyết áp ở nhà và ở bệnh viện lại khác nhau?

Sự chênh lệch này khá phổ biến và có thể do nhiều nguyên nhân. Một trong những lý do chính là "hội chứng áo choàng trắng", tức là sự lo lắng, căng thẳng khi ở trong môi trường y tế làm huyết áp tạm thời tăng cao. Ngoài ra, sự khác biệt về thời điểm đo, thiết bị đo, hoặc kỹ thuật đo chưa đúng cũng có thể gây ra sai lệch. Vì vậy, việc đo và theo dõi huyết áp đều đặn tại nhà thường phản ánh chính xác hơn tình trạng huyết áp thực tế của bạn.

  • Khi đo thấy huyết áp tăng cao đột ngột, tôi nên làm gì đầu tiên?

Điều quan trọng nhất là giữ bình tĩnh. Hãy ngồi nghỉ ngơi ở một nơi yên tĩnh, thoải mái trong khoảng 5 đến 10 phút. Trong lúc nghỉ, hãy hít thở sâu và đều. Sau đó, tiến hành đo lại, đảm bảo bạn thực hiện đúng tư thế. Nếu sau khi đo lại mà chỉ số vẫn rất cao (ví dụ trên 180/120 mmHg) và kèm theo các triệu chứng như đau đầu dữ dội, tức ngực, khó thở, bạn cần tìm kiếm sự trợ giúp y tế ngay lập tức.

  • Nhịp tim và huyết áp có liên quan đến nhau không?

Nhịp tim và huyết áp là hai chỉ số sức khỏe tim mạch khác nhau. Nhịp tim (Pulse) là số lần tim đập mỗi phút, trong khi huyết áp là áp lực của máu lên thành động mạch. Một người có thể có nhịp tim nhanh nhưng huyết áp bình thường, và ngược lại. Cả hai đều là những chỉ số quan trọng và cần được theo dõi để có cái nhìn tổng thể về sức khỏe tim mạch.

  • Đo huyết áp vào thời điểm nào trong ngày là chính xác nhất?

Để theo dõi huyết áp một cách hiệu quả, tính nhất quán là quan trọng nhất. Bạn nên đo vào những thời điểm cố định mỗi ngày, ví dụ như buổi sáng sau khi thức dậy (trước khi ăn hoặc uống thuốc) và buổi chiều tối. Điều quan trọng là tránh đo ngay sau khi ăn no, tập thể dục, tắm, hoặc uống cà phê vì những hoạt động này có thể làm thay đổi kết quả đo tạm thời.

Với những chia sẻ trên, mong rằng bạn đã hiểu rõ cách đọc chỉ số huyết áp trên máy, biết được các mức huyết áp bình thường và khi nào nên cảnh giác. Chủ động theo dõi sức khỏe tim mạch mỗi ngày để sống an toàn, khỏe mạnh bạn nhé!

Bạn có hài lòng với bài viết này không?
Hài lòng 0
Không hài lòng

Bạn vui lòng chờ trong giây lát...

Đang xử lý... Vui lòng chờ trong giây lát.