Hãy chọn địa chỉ cụ thể để chúng tôi cung cấp chính xác thời gian giao hàng và tình trạng hàng.
Các điểm chính của bài viết:
Giải thích các chỉ số chính: Bài viết cung cấp một hướng dẫn chi tiết giúp người dùng đọc và hiểu các chỉ số trên máy đo huyết áp tại nhà. Hướng dẫn giải thích rõ hai chỉ số cốt lõi: huyết áp tâm thu (SYS), là áp lực máu lên thành động mạch khi tim co bóp, và huyết áp tâm trương (DIA), là áp lực khi tim nghỉ giữa các nhịp đập. Ngoài ra, chỉ số nhịp tim (PULSE) cũng được đề cập như một thông số quan trọng đi kèm.
Phân loại và ngưỡng huyết áp: Dựa trên khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Hội Tim mạch Việt Nam, bài viết đưa ra bảng phân loại chi tiết các mức huyết áp cho người trưởng thành, từ tối ưu (dưới 120/80 mmHg) đến các cấp độ tăng huyết áp (bắt đầu từ 140/90 mmHg) và huyết áp thấp (dưới 90/60 mmHg). Hướng dẫn cũng cung cấp một bảng tham khảo về chỉ số huyết áp bình thường thay đổi theo từng độ tuổi, từ trẻ sơ sinh đến người cao tuổi.
Kỹ thuật Đo và xử lý Bất thường: Để đảm bảo kết quả chính xác, bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đo đúng kỹ thuật, bao gồm việc nghỉ ngơi trước khi đo, duy trì tư thế ngồi đúng, và quấn vòng bít vừa vặn. Hướng dẫn cũng chỉ ra các bước xử lý ban đầu khi huyết áp bất thường và khuyến cáo người dùng cần tìm kiếm sự trợ giúp y tế ngay lập tức nếu chỉ số huyết áp vượt ngưỡng nguy hiểm (trên 180/120 mmHg) và đi kèm các triệu chứng nghiêm trọng như đau đầu dữ dội hoặc khó thở.
Thu nhỏ
Chỉ số huyết áp là một trong những dấu hiệu sinh tồn quan trọng, phản ánh trực tiếp sức khỏe của hệ tim mạch. Việc hiểu đúng ý nghĩa của các con số này là bước đầu tiên và thiết yếu để bạn có thể chủ động theo dõi và bảo vệ sức khỏe của bản thân và gia đình.
Chỉ số huyết áp là con số đo thể hiện áp lực của dòng máu tác động lên thành động mạch khi tim thực hiện chức năng bơm máu đi nuôi các cơ quan trong cơ thể. Áp lực này được tạo ra bởi sự tương tác giữa lực co bóp của tim và sức cản của hệ thống mạch máu. Việc theo dõi chỉ số huyết áp thường xuyên giúp phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn như tăng huyết áp (cao huyết áp) hoặc huyết áp thấp.
Cụ thể, có 2 loại chỉ số đo huyết áp mà bạn cần quan tâm khi nhìn vào kết quả trên máy đo:

2 loại chỉ số đo huyết áp mà bạn cần quan tâm khi nhìn vào kết quả trên máy đo là SYS và DIA
Ngoài ra, hầu hết các máy đo huyết áp điện tử hiện nay còn hiển thị thêm chỉ số Nhịp tim (PULSE), được tính bằng số lần tim đập trong một phút (bpm - beats per minute).
Thường chỉ số huyết áp được biểu diễn dưới dạng một phân số, với huyết áp tâm thu ở trên (hoặc trước) và huyết áp tâm trương ở dưới (hoặc sau).
Ví dụ: Huyết áp đo được là 120/80 mmHg có nghĩa là huyết áp tâm thu là 120 milimet thủy ngân (mmHg) và huyết áp tâm trương là 80 mmHg. Đây được xem là một chỉ số huyết áp bình thường, lý tưởng.

Kí hiệu chỉ số huyết áp đo được 120/80 mmHg là chỉ số huyết áp bình thường
Việc biết được chỉ số huyết áp của mình nằm ở ngưỡng nào (bình thường, cao hay thấp) là rất quan trọng để có những đánh giá ban đầu về tình trạng sức khỏe và có biện pháp can thiệp kịp thời nếu cần thiết.
Dưới đây là bảng chỉ số huyết áp (theo khuyến cáo của Hội Tim mạch Việt Nam/Tổ chức Y tế Thế giới WHO) giúp bạn tham khảo để phân loại mức độ huyết áp của mình. Bảng này thường áp dụng cho người trưởng thành từ 18 tuổi trở lên, không mắc các bệnh lý nền đặc biệt ảnh hưởng đến huyết áp:
| Phân loại huyết áp | Huyết áp tâm thu (mmHg) | Huyết áp tâm trương (mmHg) | Ghi chú và ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Huyết áp thấp | < 90 | < 60 | Có thể gây hoa mắt, chóng mặt, nguy cơ thiếu máu đến các cơ quan |
| Huyết áp tối ưu | < 120 | < 80 | Mức huyết áp lý tưởng, tỉ lệ nguy cơ tim mạch thấp |
| Huyết áp bình thường | 120 - 129 | 80 - 84 | Mức huyết áp ổn định, duy trì lối sống và theo dõi |
| Tiền tăng huyết áp (Tiền cao) | 130 - 139 | 85 - 89 | Cần chú ý, kiểm soát chế độ sinh hoạt, nguy cơ tăng huyết áp cao |
| Tăng huyết áp độ 1 | 140 - 159 | 90 - 99 | Cần can thiệp y tế, có thể bắt đầu điều trị tùy theo nguy cơ tim mạch |
| Tăng huyết áp độ 2 | 160 - 179 | 100 - 109 | Cần điều trị tích cực, có nguy cơ biến chứng cao |
| Tăng huyết áp độ 3 (nặng) | ≥ 180 | ≥ 110 | Mức huyết áp nguy hiểm, cần cấp cứu và điều trị khẩn cấp |
| Tăng huyết áp tâm thu đơn độc | ≥ 140 | < 90 | Thường gặp ở người lớn tuổi, cần theo dõi kỹ |
Bảng phân loại các mức huyết áp cho người trưởng thành theo khuyến cáo của WHO và Hội Tim mạch Việt Nam
Chỉ số huyết áp theo tuổi sẽ có sự thay đổi nhất định. Nhìn chung, huyết áp có xu hướng tăng nhẹ khi tuổi tác tăng lên. Dưới đây là bảng tham khảo mức huyết áp bình thường và giới hạn cao nhất có thể chấp nhận được theo các nhóm tuổi. Tuy nhiên, đây chỉ là giá trị tham khảo, việc đánh giá cụ thể cần dựa trên tình trạng sức khỏe tổng thể của mỗi người.
| Độ tuổi | Chỉ số huyết áp bình thường | Giá trị tối đa có thể chấp nhận (SYS/DIA mmHg) | Ghi chú | |
|---|---|---|---|---|
| Huyết áp tâm thu (SYS, mmHg) | Huyết áp tâm trương (DIA, mmHg) | |||
| Trẻ sơ sinh (1 - 12 tháng) | 75 - 100 | 50 - 70 | 100 / 70 | Huyết áp nhỏ nhưng cần theo dõi chặt chẽ, phù hợp cân nặng |
| Trẻ nhỏ (1 - 5 tuổi) | 80 - 110 | 50 - 80 | 110 / 80 | Đảm bảo huyết áp phù hợp phát triển của trẻ |
| Trẻ em (6 - 13 tuổi) | 85 - 120 | 55 - 80 | 120 / 80 | Theo dõi để phòng các nguy cơ bệnh tim mạch từ nhỏ |
| Thiếu niên (13 - 18 tuổi) | 95 - 120 | 60 - 90 | 135 / 85 | Khoảng giới hạn bình thường, cần kiểm soát chặt hơn |
| Người trưởng thành (19 - 40 tuổi) | 110 - 125 | 75 - 80 | 135 / 86 | Ngưỡng bình thường, có thể điều chỉnh theo thể trạng |
| Người trung niên (41 - 60 tuổi) | 125 - 130 | 83 - 85 | 140 / 89 - 90 | Ngưỡng cảnh báo sớm, cần kiểm soát huyết áp định kỳ |
| Người cao tuổi (Trên 60 tuổi) | 130 - 135 | 85 - 87 | 147 / 91 (tùy thể trạng) | Huyết áp bình thường, có thể cao hơn nhẹ do lão hóa |
Tham khảo chỉ số huyết áp bình thường theo từng độ tuổi (Lưu ý: Số liệu có thể thay đổi tùy nguồn tham khảo và thể trạng cá nhân)
Dù bạn sử dụng máy đo huyết áp cổ tay hay máy đo huyết áp bắp tay điện tử, cách đọc các chỉ số hiển thị trên màn hình thường khá tương đồng. Các ký hiệu phổ biến bạn cần nắm:
Ví dụ, nếu máy đo hiển thị: SYS 118, DIA 78, PULSE 72. Điều này có nghĩa là:
Dựa vào các chỉ số này và bảng phân loại huyết áp ở trên, bạn có thể sơ bộ đánh giá tình trạng huyết áp của mình là bình thường, cao hay thấp.

Máy đo huyết áp còn thể hiện thêm chỉ số đo nhịp tim
Để kết quả đo huyết áp tại nhà phản ánh đúng tình trạng sức khỏe của bạn, việc thực hiện đúng kỹ thuật là vô cùng quan trọng. Dưới đây là các bước và lưu ý bạn cần tuân thủ:
Tư thế đo huyết áp đúng đóng vai trò quyết định đến độ chính xác của kết quả:
Thực hiện đúng tư thế đo huyết áp là một trong những yếu tố then chốt để đảm bảo kết quả đo được chính xác nhất.
Bước 1: Quấn vòng bít (cuff)
Bước 2: Bắt đầu đo
Bước 3: Đọc kết quả
Bước 4: Đo lặp lại (nếu cần)

Đo huyết áp tại nhà đơn giản với máy đo huyết áp điện tử nếu tuân thủ đúng các bước
Một kết quả đo cao đột ngột có thể khiến bạn lo lắng, nhưng điều quan trọng là phải hiểu rằng nhiều yếu tố có thể gây nhiễu và làm thay đổi chỉ số huyết áp một cách tạm thời. Nhận biết những sai lầm phổ biến này sẽ giúp bạn tránh được sự hoang mang không cần thiết và đảm bảo kết quả đo phản ánh đúng nhất tình trạng sức khỏe của mình:

Nên chú ý các yếu tố ảnh hưởng để tránh đo huyết áp bằng máy cho kết quả sai
Một lần đo huyết áp duy nhất chỉ cho bạn một bức ảnh chụp nhanh về tình trạng tại một thời điểm. Để có cái nhìn toàn diện và chính xác về sức khỏe tim mạch, việc theo dõi huyết áp theo một xu hướng (ghi chép hàng ngày, hàng tuần) quan trọng hơn rất nhiều. Điều này giúp bạn và bác sĩ nhận ra các thay đổi thực sự thay vì phản ứng với một con số biến động nhất thời.
Tại sao cần theo dõi huyết áp một cách thường xuyên?
Việc theo dõi huyết áp thường xuyên tại nhà mang lại rất nhiều lợi ích quan trọng cho sức khỏe của bạn:
Cách ghi chép kết quả và nhận biết xu hướng (tăng/giảm) của huyết áp
Để theo dõi huyết áp một cách hiệu quả, bạn nên:
Nhiều dòng đồng hồ thông minh (smartwatch) hiện nay cũng có tính năng theo dõi nhịp tim và một số còn có thể đo huyết áp (dù độ chính xác có thể không bằng máy đo chuyên dụng), giúp bạn có thêm công cụ hỗ trợ theo dõi sức khỏe hàng ngày.
Ngưỡng huyết áp an toàn và mục tiêu kiểm soát huyết áp có thể có sự khác biệt ở một số nhóm đối tượng đặc biệt do những thay đổi sinh lý hoặc bệnh lý kèm theo.
Ở người cao tuổi, thành động mạch thường có xu hướng trở nên cứng hơn và kém đàn hồi hơn, điều này dễ dẫn đến tình trạng tăng huyết áp, đặc biệt là tăng huyết áp tâm thu đơn độc (nghĩa là chỉ số huyết áp tâm thu cao trong khi chỉ số huyết áp tâm trương vẫn bình thường hoặc thậm chí thấp).
Việc kiểm soát huyết áp ở người cao tuổi cần được thực hiện một cách cẩn trọng để tránh nguy cơ tụt huyết áp quá mức, có thể gây ra các triệu chứng như chóng mặt, choáng váng, và tăng nguy cơ té ngã.
Do đó, mục tiêu huyết áp ở người cao tuổi có thể được đặt ở mức cao hơn một chút so với người trẻ tuổi, tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe tổng thể và các bệnh lý đi kèm (nếu có). Luôn cần có sự tư vấn của bác sĩ.
Việc theo dõi huyết áp trong suốt thai kỳ là cực kỳ quan trọng để phát hiện sớm các vấn đề nghiêm trọng như tăng huyết áp thai kỳ hoặc tiền sản giật.
Đây là những tình trạng có thể gây nguy hiểm cho cả sức khỏe của người mẹ và sự phát triển của thai nhi.
Phụ nữ mang thai cần tuân thủ nghiêm ngặt lịch khám thai định kỳ để được các bác sĩ theo dõi huyết áp một cách chặt chẽ và có những can thiệp kịp thời nếu phát hiện bất thường.
Chỉ số huyết áp ở trẻ em thường thấp hơn so với người lớn và có sự thay đổi rõ rệt theo độ tuổi, giới tính và chiều cao của trẻ.
Việc đo huyết áp cho trẻ em cần sử dụng vòng bít (cuff) có kích thước phù hợp với chu vi cánh tay của trẻ để đảm bảo kết quả đo được chính xác.
Tình trạng tăng huyết áp ở trẻ em, dù ít gặp hơn người lớn, nhưng có thể liên quan đến các vấn đề như béo phì, lối sống ít vận động hoặc một số bệnh lý tiềm ẩn khác.
Đối với những người đang mắc các bệnh lý nền như đái tháo đường, bệnh thận mạn tính, các bệnh lý tim mạch đã có từ trước (như bệnh mạch vành, suy tim...), mục tiêu kiểm soát huyết áp thường sẽ chặt chẽ hơn so với người bình thường.
Thông thường, bác sĩ sẽ khuyến nghị duy trì huyết áp ở mức dưới 130/80 mmHg để giảm thiểu nguy cơ phát sinh các biến chứng nguy hiểm.
Hãy luôn trao đổi và tuân theo sự tư vấn của bác sĩ về ngưỡng huyết áp mục tiêu phù hợp với tình trạng bệnh cụ thể của bạn.
Ngoài hai chỉ số huyết áp tâm thu (SYS) và huyết áp tâm trương (DIA) mà chúng ta thường thấy, còn một thông số khác đôi khi được các bác sĩ quan tâm đó là huyết áp kẹp (còn được gọi là hiệu áp, hay pulse pressure trong thuật ngữ y khoa).
Huyết áp kẹp được tính bằng cách lấy chỉ số huyết áp tâm thu trừ đi chỉ số huyết áp tâm trương:
Huyết áp kẹp = Huyết áp tâm thu (SYS) - Huyết áp tâm trương (DIA)
Ví dụ, nếu kết quả đo huyết áp của bạn là 120/80 mmHg, thì huyết áp kẹp sẽ là: 120 - 80 = 40 mmHg.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng huyết áp kẹp chỉ là một chỉ số mang tính chất gợi ý và cần được xem xét cùng với nhiều yếu tố khác. Nếu bạn nhận thấy chỉ số huyết áp kẹp của mình thường xuyên nằm ngoài khoảng bình thường, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ để được thăm khám và làm thêm các xét nghiệm cần thiết, từ đó có chẩn đoán chính xác về tình trạng sức khỏe của bạn.
Khi phát hiện chỉ số huyết áp của mình không nằm trong khoảng an toàn (quá cao hoặc quá thấp), điều quan trọng nhất là bạn cần giữ bình tĩnh và thực hiện các bước xử lý ban đầu phù hợp, đồng thời biết khi nào cần tìm đến sự trợ giúp y tế.
Nếu chỉ số huyết áp cao hơn bình thường:
Nếu chỉ số huyết áp thấp hơn bình thường (kèm triệu chứng như chóng mặt, hoa mắt):
Bạn cần đến ngay cơ sở y tế gần nhất hoặc gọi cấp cứu nếu chỉ số huyết áp của bạn ở mức báo động, đặc biệt nếu kèm theo các triệu chứng nghiêm trọng:
Trường hợp huyết áp quá cao (Cơn tăng huyết áp):
Trường hợp huyết áp quá thấp:
Ngay cả khi không có triệu chứng bất thường, việc đi khám sức khỏe định kỳ, bao gồm kiểm tra huyết áp, là rất cần thiết. Bạn nên đi khám bác sĩ trong các trường hợp sau:

Đo huyết áp thường xuyên và ghi chép cẩn thận là cách tốt để theo dõi sức khỏe tim mạch của bạn
Đây là chỉ số huyết áp được xem là lý tưởng ở người trưởng thành. Con số 120 mmHg là huyết áp tâm thu (SYS), thể hiện áp lực của máu lên động mạch khi tim co bóp. Con số 80 mmHg là huyết áp tâm trương (DIA), thể hiện áp lực khi tim nghỉ giữa các nhịp đập.
Theo các khuyến cáo gần đây, huyết áp được coi là cao (tăng huyết áp) khi chỉ số tâm thu từ 130 mmHg trở lên hoặc tâm trương từ 80 mmHg trở lên một cách ổn định. Nếu các chỉ số đo tại nhà của bạn liên tục ở mức này hoặc cao hơn, bạn nên đi khám bác sĩ để được chẩn đoán và tư vấn chính xác.
Huyết áp thấp thường được định nghĩa là khi chỉ số huyết áp dưới 90/60 mmHg. Tình trạng này chỉ thực sự đáng lo ngại nếu gây ra các triệu chứng rõ rệt như chóng mặt, hoa mắt, mờ mắt, buồn nôn, hoặc ngất xỉu. Nếu không có triệu chứng, mức huyết áp này có thể là hoàn toàn bình thường đối với một số người.
Sự chênh lệch này khá phổ biến và có thể do nhiều nguyên nhân. Một trong những lý do chính là "hội chứng áo choàng trắng", tức là sự lo lắng, căng thẳng khi ở trong môi trường y tế làm huyết áp tạm thời tăng cao. Ngoài ra, sự khác biệt về thời điểm đo, thiết bị đo, hoặc kỹ thuật đo chưa đúng cũng có thể gây ra sai lệch. Vì vậy, việc đo và theo dõi huyết áp đều đặn tại nhà thường phản ánh chính xác hơn tình trạng huyết áp thực tế của bạn.
Điều quan trọng nhất là giữ bình tĩnh. Hãy ngồi nghỉ ngơi ở một nơi yên tĩnh, thoải mái trong khoảng 5 đến 10 phút. Trong lúc nghỉ, hãy hít thở sâu và đều. Sau đó, tiến hành đo lại, đảm bảo bạn thực hiện đúng tư thế. Nếu sau khi đo lại mà chỉ số vẫn rất cao (ví dụ trên 180/120 mmHg) và kèm theo các triệu chứng như đau đầu dữ dội, tức ngực, khó thở, bạn cần tìm kiếm sự trợ giúp y tế ngay lập tức.
Nhịp tim và huyết áp là hai chỉ số sức khỏe tim mạch khác nhau. Nhịp tim (Pulse) là số lần tim đập mỗi phút, trong khi huyết áp là áp lực của máu lên thành động mạch. Một người có thể có nhịp tim nhanh nhưng huyết áp bình thường, và ngược lại. Cả hai đều là những chỉ số quan trọng và cần được theo dõi để có cái nhìn tổng thể về sức khỏe tim mạch.
Để theo dõi huyết áp một cách hiệu quả, tính nhất quán là quan trọng nhất. Bạn nên đo vào những thời điểm cố định mỗi ngày, ví dụ như buổi sáng sau khi thức dậy (trước khi ăn hoặc uống thuốc) và buổi chiều tối. Điều quan trọng là tránh đo ngay sau khi ăn no, tập thể dục, tắm, hoặc uống cà phê vì những hoạt động này có thể làm thay đổi kết quả đo tạm thời.
Với những chia sẻ trên, mong rằng bạn đã hiểu rõ cách đọc chỉ số huyết áp trên máy, biết được các mức huyết áp bình thường và khi nào nên cảnh giác. Chủ động theo dõi sức khỏe tim mạch mỗi ngày để sống an toàn, khỏe mạnh bạn nhé!
Đóng 
↑
Đang xử lý... Vui lòng chờ trong giây lát.