Việc lựa chọn một bồn nước phù hợp cho gia đình không chỉ nằm ở thương hiệu hay chất liệu, mà quan trọng hơn hết là thông số kích thước phải tương thích với không gian lắp đặt và nhu cầu sử dụng thực tế. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn bảng tổng hợp kích thước bồn nước đứng và ngang phổ biến từ các thương hiệu hàng đầu hiện nay, giúp bạn đưa ra quyết định chính xác và an toàn nhất.
BỒN NƯỚC CHẤT LƯỢNG, GIÁ TỐT | XEM NGAY
1Tại sao cần quan tâm đến kích thước bồn nước?
Việc quan tâm đến kích thước bồn nước không chỉ đơn thuần là chọn một vật dụng chứa nước, mà nó còn liên quan trực tiếp đến tính an toàn của công trình và sự tiện lợi trong sinh hoạt hàng ngày.
Dưới đây là những lý do quan trọng tại sao bạn cần tính toán kỹ thông số này:
- Đảm bảo an toàn chịu lực cho công trình: Một khối nước tương đương với trọng lượng 1 tấn nên việc nắm rõ kích thước giúp bạn đặt chân bồn đúng vào các vị trí dầm, cột chịu lực, tránh gây nứt sàn hoặc sập mái.
- Phù hợp với không gian lắp đặt thực tế: Kích thước (chiều rộng và chiều cao) quyết định bồn có lọt vào các vị trí giới hạn như dưới mái che, gầm cầu thang hay sân thượng nhỏ hẹp hay không.
- Tối ưu hóa áp lực nước sinh hoạt: Bồn đứng với chiều cao lớn tạo áp lực nước mạnh hơn cho các tầng ngay phía dưới, trong khi bồn ngang có chiều cao thấp giúp giảm thiểu rủi ro đổ ngã tại khu vực gió bão.
- Thuận tiện cho quá trình vận chuyển: Biết trước đường kính và chiều dài bồn giúp bạn chủ động tính toán xem bồn có đi vừa lối cầu thang, cửa nhà hoặc cổng vào hay không, tránh việc phải đổi trả tốn kém.
- Cân đối diện tích và nhu cầu sử dụng: Kích thước bồn tỉ lệ thuận với dung tích; việc chọn đúng kích cỡ giúp gia đình đủ nước sinh hoạt mà không làm lãng phí diện tích sàn hoặc để nước lưu trữ quá lâu gây đóng cặn.
- Dự phòng kích thước chân đế: Chân bồn thường rộng hơn thân bồn từ 5 - 10cm, vì vậy cần quan tâm thông số này để chuẩn bị mặt bằng lắp đặt đủ rộng và vững chãi.

Biết trước đường kính và chiều dài bồn giúp bạn chủ động tính toán xem bồn có đi vừa lối cầu thang, cửa nhà hoặc cổng vào hay không
2Các thông số kích thước chính của bồn nước
Khi xem bảng thông số kỹ thuật của nhà sản xuất, bạn cần chú ý 3 chỉ số quan trọng sau:
- Dung tích (Lít): Là lượng nước tối đa bồn có thể chứa (ví dụ: 500L, 1000L, 2000L). Thực tế, dung tích sử dụng thường thấp hơn một chút so với dung tích danh định để đảm bảo an toàn áp suất.
- Đường kính thân bồn (D): Là chiều rộng của phần bụng bồn. Thông số này cực kỳ quan trọng để xác định bồn có lọt qua cửa/lối đi hoặc có vừa với bề ngang của sân thượng hay không.
- Chiều cao bồn (H):
- Đối với bồn đứng: Tính từ đáy chân đế lên đến nắp bồn.
- Đối với bồn ngang: Tính từ mặt sàn lên đến điểm cao nhất của thân bồn.
Các thông số kích thước chính của bồn nước
3Kích thước các loại bồn nước phổ biến theo dung tích
Bồn nước loại đứng
| Dung tích bồn nước | Đường kính thân bồn (mm) | Chiều cao tổng (mm) |
|---|
| 500 Lít | 740 – 770 | 1.200 – 1.500 |
| 1.000 Lít (1 Khối) | 960 – 1.080 | 1.260 – 1.350 |
| 1.500 Lít | 1.140 – 1.200 | 1.350 – 1.550 |
| 2.000 Lít (2 Khối) | 1.200 – 1.280 | 1.460 – 1.800 |
| 3.000 Lít (3 Khối) | 1.380 – 1.480 | 1.560 – 2.100 |
| 5.000 Lít (5 Khối) | 1.420 – 1.760 | 1.860 – 3.320 |
Bồn nước loại nằm
| Dung tích bồn nước | Đường kính (mm) | Chiều dài thân bồn (mm) |
|---|
| 500 Lít | ≈ 770 | 1.220 |
| 1.000 Lít | ≈ 960 – 1.000 | 1.440 |
| 1.500 Lít | ≈ 1.200 | 1.460 |
| 2.000 Lít | ≈ 1.200 – 1.380 | 1.800 – 2.000 |
| 3.000 Lít | ≈ 1.380 – 1.440 | 2.150 |
| 5.000 Lít | ≈ 1.380 – 1.600 | 3.280 |
4Tư vấn chọn kích thước bồn nước phù hợp với nhu cầu
Dung tích 500 Lít: Giải pháp tối ưu cho không gian nhỏ hẹp
Bồn nước dung tích 500 lít là lựa chọn lý tưởng dành cho những người độc thân, sinh viên ở trọ hoặc các gia đình trẻ chỉ có 1-2 thành viên với nhu cầu sử dụng nước thấp hàng ngày.
Đối với những ngôi nhà có diện tích sân thượng hạn chế, gia chủ nên ưu tiên lựa chọn bồn nước dạng đứng để tận dụng chiều cao và tiết kiệm mặt bằng nhờ đường kính thân bồn khá nhỏ gọn, chỉ dao động từ 740 mm đến 770 mm.
Trong trường hợp vị trí lắp đặt có trần thấp hoặc khu vực bị giới hạn về chiều cao như dưới mái hiên, bồn dạng nằm với chiều dài khoảng 1.220 mm sẽ là phương án thay thế an toàn và hợp lý.
Bồn nước nhựa đứng 500 lít Tân Á Đại Thành Plasman BN-PL500D phù hợp mọi điều kiện môi trường
Dung tích 1.000 - 1.500 Lít: Lựa chọn phổ biến cho gia đình Việt
1000 - 1.500 lít là mức dung tích "quốc dân" đáp ứng đầy đủ nhu cầu sinh hoạt cơ bản cho các hộ gia đình có từ 3 đến 4 thành viên.
Nếu ưu tiên áp lực nước mạnh để sử dụng vòi sen thoải mái, bồn đứng với đường kính khoảng 960 mm đến 1.200 mm là lựa chọn thông minh, nhưng bạn cần kiểm tra kỹ độ rộng của lối lên cầu thang trước khi vận chuyển.
Nếu khu vực nhà ở thường xuyên có gió lớn hoặc tầng thượng quá cao, bồn nằm với chiều dài thân bồn lên đến 1.460 mm sẽ giúp trọng tâm thấp hơn, đảm bảo sự vững chãi và an tâm tuyệt đối trong suốt quá trình sử dụng.
1000 - 1.500 lít là mức dung tích quốc dân đáp ứng đầy đủ nhu cầu sinh hoạt cơ bản cho các hộ gia đình
Dung tích 2.000 - 3.000 Lít: Đáp ứng nhu cầu cho gia đình đông người
Đối với các gia đình có từ 5 đến 7 thành viên hoặc những hộ kinh doanh nhỏ cần lượng nước dự trữ lớn, nhóm bồn từ 2.000 Lít đến 3.000 Lít là sự đầu tư cần thiết.
Do trọng lượng khi đầy nước có thể lên tới 3 tấn, bạn nên đặc biệt cân nhắc bồn dạng nằm để phân bổ trọng lực đều lên sàn bê tông, tránh gây áp lực cục bộ lên kết cấu mái nhà.
Trong điều kiện bắt buộc sử dụng bồn đứng để tiết kiệm diện tích sàn, gia chủ phải đảm bảo vị trí chân đế bồn được đặt chính xác trên dầm chịu lực chính và gia cố chắc chắn để tránh các rủi ro đáng tiếc về an toàn công trình.
Bồn nước inox ngang 2000 lít Đại Thành BI-DT304-2000N với khả năng chịu nhiệt, chịu lực cao
Dung tích 5.000 Lít: Giải pháp dự trữ cho khu tập thể và công nghiệp
Bồn nước dung tích 5.000 Lít thường được sử dụng tại các khu nhà trọ cao tầng, văn phòng hoặc xưởng sản xuất có mật độ nhân sự cao. Với kích thước khổng lồ, bồn đứng có thể cao hơn 3,3 mét hoặc bồn nằm có chiều dài vượt quá 3,2 mét, việc lắp đặt đòi hỏi không gian mặt bằng cực kỳ rộng rãi và thông thoáng.
Bạn cần tham khảo ý kiến của kỹ sư xây dựng về khả năng chịu tải của sàn mái và chuẩn bị phương án vận chuyển bằng xe cẩu chuyên dụng, bởi kích thước này thường không thể đi qua các lối lên cầu thang dân dụng thông thường.
Bồn nước dung tích 5.000 Lít thường được sử dụng tại các khu nhà trọ cao tầng, văn phòng hoặc xưởng sản xuất
5Kích thước của một số hãng bồn nước phổ biến
| STT | Tên sản phẩm & Dung tích | Kiểu dáng | Kích thước (Dài x Rộng x Cao) (mm) |
|---|
| 1 | Bồn nước inox Tân Á Đại Thành 500L | Đứng | 720 x 1410 x 770 |
| 2 | Bồn nước inox Tân Á Đại Thành 500L | Ngang | 720 x 1220 x 870 |
| 3 | Bồn nước inox Tân Á Đại Thành 1000L | Đứng | 940 x 1630 x 990 |
| 4 | Bồn nước inox Tân Á Đại Thành 1000L | Ngang | 940 x 1440 x 1110 |
| 5 | Bồn nước inox Tân Á Đại Thành 1500L | Đứng | 1170 x 1650 x 1230 |
| 6 | Bồn nước inox Tân Á Đại Thành 1500L | Ngang | 1170 x 1460 x 1350 |
| 7 | Bồn nước inox Tân Á Đại Thành 2000L | Đứng | 1170 x 1990 x 1230 |
| 8 | Bồn nước inox Tân Á Đại Thành 2000L | Ngang | 1170 x 1800 x 1350 |
Kích thước bồn nước Sơn Hà
| Dung tích | Kiểu dáng | Đường kính (Ø) | Chiều cao thân/tổng | Đặc điểm |
|---|
| 700L | Ngang | 785mm | 950mm | Dài cả chân 1385mm |
| 1000L | Đứng | 1100mm | 1800mm | Phù hợp 3-4 người |
| 1000L | Ngang | 990mm | 1145mm | Dài 1445mm |
| 1200L | Ngang | 980mm | 1200mm | Dài 1485mm, rộng 1020mm |
| 1500L | Đứng | 1140mm | 1530mm | Chiều cao cả chân ≈ 1175mm (lệch) |
| 1500L | Ngang | 1140mm | 1110mm | Dài 1470mm, cao cả chân 1390mm |
| 2000L | Đứng | 1140mm | 1390mm (thân) | Đường kính lớn |
| 2000L | Ngang | 1380mm | 1590mm (cả chân) | Dài 1350mm (thân), rộng 1445mm |
| 5000L | Ngang | 1420mm | 1680mm (cả chân) | Dài 3320mm |
Kích thước bồn nước Toàn Thắng
Bồn nước Toàn Thắng kiểu đứng:
| Dung tích | Đường kính (mm) | Kích thước lắp đặt cả chân (mm) | Số người sử dụng |
|---|
| 500 Lít | F980 | 1800 × 1080 | 1 - 2 người |
| 1000 Lít | F960 | F960 × 1800 (Rộng × Cao) | 3 - 4 người |
| 1500 Lít | F1140 | 1790 × 1350 (Cao × Rộng) | 5 - 6 người |
Bồn nước Toàn Thắng kiểu ngang:
| Dung tích | Kích thước lắp đặt cả chân (Dài × Rộng × Cao) |
|---|
| 1000 Lít | 1460 × 995 × 1145 mm |
| 1500 Lít | 1790 × 1350 mm (Cao × Rộng) |
| 2000 Lít | 2075 × 1350 mm (Dài × Rộng hoặc Cao) |
Kích thước bồn nước Toàn Mỹ
| Dung tích | Kiểu dáng | Kích thước (Đường kính x Chiều cao/Chiều dài) |
|---|
| 1. Bồn nước loại đứng |
| 500 Lít | Đứng | Ø745 mm × 945 mm |
| 1000 Lít | Đứng | Ø950 mm × 1765 mm (hoặc Ø950 mm × 1140 mm cho mẫu thấp) |
| 2000 Lít | Đứng | Ø1150 mm × 1360 mm hoặc Ø1420 mm |
| 5000 Lít | Đứng | Ø1420 mm |
| 2. Bồn nước loại ngang |
| 500 Lít | Ngang | Ø745 mm × 1255 mm (dài thân) |
| 1000 Lít | Ngang | Ø950 mm × 1140 mm |
| 2000 Lít | Ngang | Ø1150 mm × 1930 mm (thân bồn) |
6Câu hỏi liên quan
Nên mua bồn nước inox hay nhựa?
Việc lựa chọn phụ thuộc vào nguồn nước và ngân sách của gia đình bạn. Bồn inox có ưu điểm là độ bền cao, thẩm mỹ đẹp và dễ vệ sinh, nhưng chỉ phù hợp với nguồn nước sạch (nước máy), vì nước nhiễm mặn hoặc phèn sẽ gây ăn mòn, rò rỉ.
Ngược lại, bồn nhựa có giá thành rẻ hơn, khả năng cách nhiệt tốt giúp nước không bị nóng sâu vào mùa hè và đặc biệt bền bỉ với mọi nguồn nước, kể cả nước giếng khoan hay nước nhiễm phèn, mặn.
Bồn nước loại đứng hay loại ngang tốt hơn?
Cả hai loại đều tốt nhưng được thiết kế cho các vị trí lắp đặt khác nhau để tối ưu hiệu quả. Bồn đứng là lựa chọn tốt nhất cho nhà thấp tầng hoặc diện tích sân thượng nhỏ vì nó giúp tăng áp lực nước chảy xuống mạnh hơn và tiết kiệm diện tích mặt bằng.
Trong khi đó, bồn ngang tốt hơn cho nhà cao tầng hoặc khu vực lộng gió nhờ trọng tâm thấp, giúp bồn đứng vững, an toàn trước gió bão và phân bổ trọng lực đều lên sàn mái.
Bồn nước nhựa có để lâu dưới nắng được không?
Có, bồn nước nhựa hoàn toàn có thể để lâu dưới nắng nhờ cấu tạo từ các lớp nhựa dày (thường là 3 lớp) có khả năng chống tia UV và chịu nhiệt tốt.
Các dòng bồn nhựa hiện đại được thiết kế chuyên dụng để lắp đặt ngoài trời, giúp hạn chế tình trạng giòn vỡ hoặc hình thành rong rêu trong nước. Tuy nhiên, để kéo dài tuổi thọ tối đa cho sản phẩm, bạn vẫn có thể lắp đặt thêm mái che nếu điều kiện cho phép.
Hy vọng bài viết đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích về các kích thước của bồn nước, giúp bạn chọn được sản phẩm phù hợp với nhu cầu và không gian sống. Cảm ơn bạn đã theo dõi bài viết!