Mỗi máy lạnh của thương hiệu Panasonic đều có mã thiết bị hay kí hiệu model riêng để phân biệt và bảo hành chính hãng.
Ví dụ: Máy lạnh Panasonic 1 chiều 9000 BTU có model CU/CS-KC9QKH-8, bạn có thể nhận biết như sau:
Ký hiệu CU chỉ cục nóng, CS chỉ cục lạnh. Ký hiệu KC chỉ dòng điều hòa 1 chiều thường.
Ký hiệu số 9 chỉ công suất ở điều hòa tương ứng là 9000BTU. Tương tự, máy có công suất 12000BTU thì kí hiệu sẽ là 12 và máy công suất 18000BTU thì kí hiệu sẽ là 18.
Năm sản xuất của máy lạnh Panasonic được mã hóa theo chữ số với quy luật A,B,C,… Khi đó:
Ký hiệu số 8 cuối cùng dùng để chỉ nước phân phối là nước Việt Nam.

Máy lạnh Panasonic Inverter 1.5 HP CU/CS-YZ12WKH-8 2 chiều đáp ứng nhu cầu mọi gia đình

(1) Nút nguồn (ON/OFF): Khởi động máy.
(2) Econavi: Tiết kiệm năng lượng một cách tối ưu nhất bằng tích hợp các tính năng.
(3) i-Auto-X: Công nghệ giúp máy làm lạnh nhanh ngay sau khi khởi động.
(4) Mode (Chọn chế độ): Chọn chế độ vận hành. Có 3 chế độ vận hành: Chế độ tự động (Auto), Chế độ làm lạnh (Cool), Chế độ khử ẩm (Dry).
(5) Nanoe-G: Lọc sạch không khí, loại bỏ hơi ẩm, nấm mốc và vi khuẩn trong không khí, có khả năng vô hiệu hóa 99% vi khuẩn và virus giữ lại trên màng lọc.
(6) Nút Temp (Chỉnh nhiệt độ): Máy cho phép bạn điều chỉnh nhiệt độ lên xuống.
(7) Auto Comfort: Mang lại cảm giác thoải mái và tiết kiệm điện năng khi không có nhu cầu làm lạnh thêm, chỉ cần nhấn nút, máy sẽ tự động xác định điều kiện trong phòng và tối ưu hóa chế độ tiết kiệm điện năng và làm mát dễ chịu.
(8) Air Swing (Chỉnh đảo gió): Giúp bạn chỉnh hướng gió như mong muốn.
(9) Quiet: Giúp giảm tiếng ồn động cơ của máy xuống tối đa nhất. Chế độ rất thích hợp cho người già, trẻ em nhỏ, hoặc những người khó ngủ.
(10) SET (Thiết lập): Thiết lập/Hủy các tùy chọn hoặc các thiết lập đã chọn.
(11) Timer on: Hẹn giờ mở máy.
(12) Timer off: Hẹn giờ tắt máy.
(13) Nút lên xuống: Dùng để di chuyển giữa các chế độ với nhau và thay đổi chế độ.
(14) Cancel : Xóa cài đặt hẹn giờ.
(15) Clock: Điều chỉnh đồng hồ của remote.
Thông thường, người dùng máy lạnh sẽ sử dụng các chế độ cơ bản như sau:
Bước 1: Bấm nút ON để khởi động máy.
Bước 2: Chọn Mode để chỉnh chế độ như mong muốn.

Bước 3: Chọn nhiệt độ theo chế độ như mong muốn.
Bước 4: Bấm nút OFF để tắt máy.
Để sử dụng chế độ điều chỉnh hướng gió bạn làm theo các cách sau:
Bước 1: Bấm nút Air Swing. Cánh đảo gió theo chiều dọc sẽ dao động.
Bước 2: Bấm nút 2 nút mũi tên lên xuống của chế độ Air Swing để lựa chọn chế độ gió thích hợp.

Để sử dụng chế độ hẹn giờ tắt máy bạn làm theo các cách sau:
Bước 1: Chọn nút Timer Off. Sau khi bấm cài đặt, đèn báo hình đồng hồ sẽ bật sáng trên màn hình remote.
Bước 2: Chọn thời gian bằng nút lên xuống. Khi cài đặt hẹn giờ tắt, máy tự động điều chỉnh nhiệt độ để tránh làm lạnh quá cao khi bạn đang ngủ. Sau 60 phút cài đặt, nhiệt độ sẽ tăng lên 1oC so với nhiệt độ ban đầu.
Bước 3: Xác nhận thiết lập bằng cách bấm nút SET để hoàn thành.

Với chế độ Econavi, người dùng có thể được tận hưởng các tính năng được tích hợp bên trong chế độ này:
Để bật chế độ này, bạn chỉ cần bấm nút Econavi trên remote và điều chỉnh cho phù hợp.

Đây là công nghệ lọc khí tiên tiến của máy lạnh Panasonic, nó giúp giải phóng hàng nghìn tỷ các ion âm xung quanh máy lạnh, tạo thành lớp rào chắn ngăn chặn bụi bẩn.
Bạn chỉ cần bấm giữ phím Nanoe-G cho tới khi nghe thấy tiếng “Bíp” là đã kích hoạt thành công.

Để chuyển từ độ F sang độ C trên máy lạnh, bạn bấm và giữ nút mũi tên quay xuống số 2 trong vòng 40 - 60 giây. Khi đó, màn hình điều khiển sẽ chuyển sang độ C.

Với những chia sẻ trên, hy vọng các bạn có thể sử dụng máy lạnh một cách hiệu quả và tiết kiệm hơn. Mọi thắc mắc vui lòng để lại bình luận bên dưới nhé!

↑
Đang xử lý... Vui lòng chờ trong giây lát.