Banner top bar
Danh mục
Tivi To Ở Đây Rẻ Lắm!
Đăng nhập
Voucher
Giỏ hàng
máy lạnhtủ lạnhmáy lọc nướcquạt sưởinồi chiênsmart Tivimáy rửa chénloanồi cơm điệnmáy lọc không khí

Xiaomi Redmi Pad (4GB/128GB)

Thông số
So sánh
Xiaomi Redmi Pad (4GB/128GB)
Xiaomi Redmi Pad (4GB/128GB) - 2
Xiaomi Redmi Pad (4GB/128GB) - 3
Xiaomi Redmi Pad (4GB/128GB) - 4
Xiaomi Redmi Pad (4GB/128GB) - 5
Xiaomi Redmi Pad (4GB/128GB) - 6
Xiaomi Redmi Pad (4GB/128GB) - 7
Xiaomi Redmi Pad (4GB/128GB) - 8
Xiaomi Redmi Pad (4GB/128GB) - 9
Xiaomi Redmi Pad (4GB/128GB) - 10
Xiaomi Redmi Pad (4GB/128GB) - 11
Xiaomi Redmi Pad (4GB/128GB) - 12
Xiaomi Redmi Pad (4GB/128GB) - 13
Xiaomi Redmi Pad (4GB/128GB) - 14
Xiaomi Redmi Pad (4GB/128GB) - 15
Xiaomi Redmi Pad (4GB/128GB) - 16
Xiaomi Redmi Pad (4GB/128GB) - 17
Xiaomi Redmi Pad (4GB/128GB) - 18
Xiaomi Redmi Pad (4GB/128GB) - 19
Xiaomi Redmi Pad (4GB/128GB) - 20
1/20
Xiaomi Redmi Pad (4GB/128GB)
Xiaomi Redmi Pad (4GB/128GB) - 2
Xiaomi Redmi Pad (4GB/128GB) - 3
Xiaomi Redmi Pad (4GB/128GB) - 4
Xiaomi Redmi Pad (4GB/128GB) - 5
Xiaomi Redmi Pad (4GB/128GB) - 6
Xiaomi Redmi Pad (4GB/128GB) - 7
Xiaomi Redmi Pad (4GB/128GB) - 8
Xiaomi Redmi Pad (4GB/128GB) - 9
Xiaomi Redmi Pad (4GB/128GB) - 10
Xiaomi Redmi Pad (4GB/128GB) - 11
Xiaomi Redmi Pad (4GB/128GB) - 12
Xiaomi Redmi Pad (4GB/128GB) - 13
Xiaomi Redmi Pad (4GB/128GB) - 14
Xiaomi Redmi Pad (4GB/128GB) - 15
Xiaomi Redmi Pad (4GB/128GB) - 16
Xiaomi Redmi Pad (4GB/128GB) - 17
Xiaomi Redmi Pad (4GB/128GB) - 18
Xiaomi Redmi Pad (4GB/128GB) - 19
Xiaomi Redmi Pad (4GB/128GB) - 20

Điện Máy Xanh cam kết

Chính sách bảo hành
Hư gì đổi nấy 12 tháng tại 2.982 siêu thị toàn quốc (miễn phí tháng đầu)
Chính sách bảo hành
Bảo hành chính hãng Máy tính bảng tại các trung tâm bảo hành hãng Xem địa chỉ bảo hành
Xiaomi Redmi Pad (4GB/128GB)
Độ phân giải camera sau
  • 8 MP
Chất liệu
  • Khung & Mặt lưng kim loại
Radio
  • Không
Hệ điều hành
  • Android 12
Bluetooth
  • v5.3
Tốc độ CPU
  • 2.2 GHz
RAM
  • 4 GB
SIM
  • Không có
Tính năng camera trước
  • HDR
  • Quay video Full HD
  • Quay video HD
Chip xử lý (CPU)
  • MediaTek Helio G99 8 nhân
Dài
  • 250.38 mm
Công nghệ màn hình
  • IPS LCD
Tần số quét
  • 90 Hz
Ghi âm
  • Có
GPS
  • BDS
  • GLONASS
  • GPS
Công nghệ pin
  • Sạc pin nhanh
Độ phân giải camera trước
  • 8 MP
Dày
  • 7.05 mm
Dung lượng khả dụng
  • 113 GB
Khối lượng máy
  • 445 g
Tính năng đặc biệt
  • 4 loa
  • Không gian thứ hai
  • Mở khóa bằng khuôn mặt
  • Mở rộng bộ nhớ RAM
  • Âm thanh Dolby Atmos
  • Âm thanh Hi-Res Audio
Dung lượng lưu trữ
  • 128 GB
Dung lượng pin
  • 8000 mAh
Cổng tai nghe, headphone
  • Type-C
Thẻ nhớ ngoài
  • Micro SD, hỗ trợ tối đa 1 TB
Sạc kèm theo máy
  • 22.5 W
Hỗ trợ sạc tối đa
  • 18 W
Ngang
  • 157.98 mm
Độ phân giải màn hình
  • 1200 x 2000 Pixels
Thực hiện cuộc gọi
  • Không có
Cổng sạc
  • Type-C
Loại pin
  • Li-Ion
Tính năng camera sau
  • HDR
  • Zoom kỹ thuật số
  • Ánh sáng yếu (Chụp đêm)
Kích thước màn hình
  • 10.61"
Thời gian ra mắt
  • 10/2022
Mạng di động
  • Không có
Chip đồ họa (GPU)
  • Mali-G57 MC2
Quay phim
  • FullHD 1080p@30fps
  • HD 720p@30fps
Wifi
  • Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi hotspot
Đánh giá sản phẩm này
Nếu đã mua sản phẩm tại DMX. Hãy đánh giá ngay để giúp hàng ngàn người chọn mua hàng tốt nhất bạn nhé!
Rất tệ
Tệ
Tạm ổn
Tốt
Rất tốt
Giá tại Hồ Chí Minh
NGƯNG KINH DOANH
Sản phẩm thường mua cùng