Nếu không đồng ý, bạn sẽ không thể tiếp tục mua hàng và sẽ được đăng xuất khỏi phiên hiện tại theo luật bảo vệ dữ liệu người dùng*
* Theo Nghị định 13/2023/NĐ-CP bảo vệ dữ liệu cá nhân, từ ngày 01/01/2026.
Loại sản phẩm
Laptop AI
Gaming
Tìm hiểu thêm về Gaming
Kích thước màn hình
AMD
Card đồ hoạ (GPU)
Dòng GPU rời
Tiện ích
Laptop AI
Gaming
Tìm hiểu thêm về Gaming
Asus TUF Gaming FA506NCQ R7 170 (HN005W)
29.990.000₫
-6%Quà 100.000₫
Màn hình: 15.6", Full HD (1920 x 1080), 144Hz
CPU: Ryzen 7, 170, 3.20 GHz (Lên đến 4.75 GHz khi tải nặng)
Card: RTX 3050 4GB
Chất liệu: Vỏ nhựa
Khối lượng: 2.3 kg
Asus Gaming V16 V3607VJ Core 5 210H (RP071W)
29.990.000₫
-6%Quà 100.000₫
Màn hình: 16", WUXGA (1920 x 1200), 144Hz
CPU: Core 5, 210H, 2.20 GHz (Lên đến 4.80 GHz khi tải nặng)
Card: RTX 3050 6GB
Chất liệu: Vỏ nhựa
Khối lượng: 1.95 kg
Asus TUF Gaming A16 FA607NUQ R7 170 (RL007W)
44.490.000₫
-19%Quà 100.000₫
Màn hình: 16", Full HD+ (1920 x 1200), 144Hz
CPU: Ryzen 7, 170, 3.20 GHz (Lên đến 4.75 GHz khi tải nặng)
Card: RTX 4050 6GB
Chất liệu: Vỏ nhựa - Nắp lưng bằng nhôm
Khối lượng: 2.2 kg
Asus TUF Gaming A15 FA506NCG R7 155 (HN396W)
32.990.000₫
-21%Quà 100.000₫
Màn hình: 15.6", Full HD (1920 x 1080), 144Hz
CPU: Ryzen 7, 155, 3.0 GHz (Lên đến 4.70 GHz khi tải nặng)
Card: RTX 3050 4GB
Chất liệu: Vỏ nhựa
Khối lượng: 2.30 kg
Asus TUF Gaming A15 FA506NCG R7 155 (HN390W)
37.490.000₫
-22%Quà 100.000₫
Màn hình: 15.6", Full HD (1920 x 1080), 144Hz
CPU: Ryzen 7, 155, 3.0 GHz (Lên đến 4.70 GHz khi tải nặng)
Card: RTX 3050 4GB
Chất liệu: Vỏ nhựa
Khối lượng: 2.30 kg
Asus Gaming V16 V3607VU Core 5 210H (TK416W)
41.990.000₫
-21%Quà 100.000₫
Màn hình: 16", WUXGA (1920 x 1200), 144Hz
CPU: Core 5, 210H, 2.20 GHz (Lên đến 4.80 GHz khi tải nặng)
Card: RTX 4050 6GB
Chất liệu: Vỏ nhựa
Khối lượng: 1.95 kg
Asus TUF Gaming F16 FX608JMI i7 14650HX (TU241W)
44.990.000₫
-8%Quà 100.000₫
Màn hình: 16", Full HD+ (1920 x 1200), 144Hz
CPU: i7, 14650HX, 2.20 GHz (Lên đến 5.20 GHz khi tải nặng)
Card: RTX 5060 8GB
Chất liệu: Vỏ nhựa - Nắp lưng bằng nhôm
Khối lượng: 2.2 kg
Asus Gaming ROG Strix G16 G614PM R9 8940HX (TS147W)
Online giá rẻ quá
53.190.000₫57.990.000₫
-8%Quà 100.000₫
Màn hình: 16", WQXGA (2560 x 1600), 300Hz
CPU: Ryzen 9, 8940HX, 2.40 GHz (Lên đến 5.30 GHz khi tải nặng)
Card: RTX 5060 8GB
Chất liệu: Vỏ nhựa - nắp lưng bằng kim loại
Khối lượng: 2.288 kg
Asus TUF Gaming A16 FA608PP R9 8940HX (RV089W)
58.990.000₫
Quà 100.000₫
Màn hình: 16", WUXGA (1920 x 1200), 165Hz
CPU: Ryzen 9, 8940HX, 2.40 GHz (Lên đến 5.30 GHz khi tải nặng)
Card: NVIDIA GeForce RTX 5070, 8 GB
Chất liệu: Vỏ nhựa - Nắp lưng bằng nhôm
Khối lượng: 2.2 kg
Asus TUF Gaming A16 FA608UM R7 260 (RV266W)
Online giá rẻ quá
42.790.000₫44.990.000₫
Quà 100.000₫
Màn hình: 16", Full HD+ (1920 x 1200), 165Hz
CPU: Ryzen 7, 260, 3.80 GHz (Lên đến 5.10 GHz khi tải nặng)
NPU: AMD XDNA, Lên đến 16 TOPS
Card: RTX 5060 8GB
Chất liệu: Vỏ nhựa - Nắp lưng bằng nhôm
Khối lượng: 2.2 kg
Asus TUF Gaming FX608JHI i7 14650HX (TU209W)
49.990.000₫
-13%Quà 100.000₫
Màn hình: 16", Full HD+ (1920 x 1200), 144Hz
CPU: i7, 14650HX, 2.20 GHz (Lên đến 5.20 GHz khi tải nặng)
Card: RTX 5050 8GB
Chất liệu: Vỏ nhựa - Nắp lưng bằng nhôm
Khối lượng: 2.2 kg
Asus Gaming ROG Strix G16 G614PR R9 8940HX (TS103W)
Chỉ bán online
70.590.000₫71.990.000₫
Quà 100.000₫
Màn hình: 16", WQXGA (2560 x 1600), 300Hz
CPU: Ryzen 9, 8940HX, 2.40 GHz (Lên đến 5.30 GHz khi tải nặng)
Card: NVIDIA GeForce RTX 5070Ti, 12 GB
Chất liệu: Vỏ nhựa - nắp lưng bằng kim loại
Khối lượng: 2.34 kg
Asus TUF Gaming F16 FX608JHI i5 14450HX (TU210W)
47.990.000₫
-13%Quà 100.000₫
Màn hình: 16", WUXGA (1920 x 1200), 144Hz
CPU: i5, 14450HX, 2.40 GHz (Lên đến 4.80 GHz khi tải nặng)
Card: RTX 5050 8GB
Chất liệu: Vỏ nhựa - Nắp lưng bằng nhôm
Khối lượng: 2.2 kg
Asus Gaming ROG Zephyrus G14 GU405AW Ultra 9 386H (SY029W)
Online giá rẻ quá
116.090.000₫119.990.000₫
Quà 100.000₫
Màn hình: 14", 3K (2880 x 1800) OLED, 120Hz
CPU: Intel Core Ultra 9 Panther Lake, 386H, 2.10 GHz (Lên đến 4.90 GHz khi tải nặng)
NPU: Intel AI Boost, Lên đến 50 TOPS
Card: NVIDIA GeForce RTX 5080, 16 GB
Chất liệu: Vỏ kim loại
Khối lượng: 1.58 kg
↑